好きな単語を入力!

"answer for" in Vietnamese

chịu trách nhiệm về

Definition

Chấp nhận chịu trách nhiệm về điều gì đó, thường là phải giải thích hoặc chịu hậu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kỷ luật, thường đề cập đến trách nhiệm với điều không tốt. Ví dụ: 'answer for your actions'.

Examples

You must answer for your mistakes.

Bạn phải **chịu trách nhiệm về** những sai lầm của mình.

The manager had to answer for the team’s poor performance.

Người quản lý đã phải **chịu trách nhiệm về** thành tích kém của đội.

If you break the law, you will have to answer for it.

Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ phải **chịu trách nhiệm về** điều đó.

He will have to answer for what he did sooner or later.

Sớm hay muộn anh ta sẽ phải **chịu trách nhiệm về** những gì mình đã làm.

Politicians need to answer for their promises.

Các chính trị gia cần **chịu trách nhiệm về** những lời hứa của mình.

You're going to have to answer for this mess someday.

Một ngày nào đó bạn sẽ phải **chịu trách nhiệm về** đống lộn xộn này.