好きな単語を入力!

"answer back" in Vietnamese

cãi lạitrả treo

Definition

Đáp lại ai đó, nhất là người có quyền, một cách hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi trẻ con hoặc nhân viên đáp lại phụ huynh, giáo viên hay sếp một cách vô lễ. Không chỉ đơn giản là trả lời, mà còn mang ý thách thức.

Examples

Don't answer back when your teacher is talking.

Khi thầy cô đang nói, đừng **cãi lại**.

He got in trouble for answering back to his mom.

Cậu ấy gặp rắc rối vì đã **cãi lại** mẹ.

Children should not answer back to their elders.

Trẻ con không nên **cãi lại** người lớn.

Why do you always answer back instead of listening?

Sao lúc nào bạn cũng **cãi lại** thay vì lắng nghe?

If you answer back again, you'll lose your phone for a week.

Nếu em còn **cãi lại** nữa thì sẽ bị tịch thu điện thoại một tuần đấy.

My boss hates it when people answer back during meetings.

Sếp tôi rất ghét khi ai đó **cãi lại** trong các cuộc họp.