好きな単語を入力!

"anklet" in Vietnamese

lắc chânvớ cổ chân

Definition

Đây là đồ trang sức mang quanh mắt cá chân, thường là dây chuyền hoặc vòng. Đôi khi cũng dùng để chỉ loại vớ ngắn chỉ che mắt cá chân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Anklet’ chủ yếu nói về trang sức đeo ở chân, thường dành cho nữ. Đôi khi mang nghĩa là ‘vớ cổ chân’ trong tiếng Anh Mỹ. Đừng nhầm với ‘bracelet’ (vòng tay) hay ‘ankle monitor’ (thiết bị giám sát ở chân).

Examples

She wore a silver anklet on her right foot.

Cô ấy đeo một chiếc **lắc chân** bạc ở chân phải.

An anklet can make your outfit look more stylish.

Một chiếc **lắc chân** có thể làm bộ trang phục của bạn thêm phong cách.

She gave her friend a beautiful anklet as a gift.

Cô ấy tặng bạn mình một chiếc **lắc chân** rất đẹp.

I love wearing my new anklet at the beach.

Tôi thích đeo **lắc chân** mới của mình ở bãi biển.

Do you prefer gold or beaded anklets?

Bạn thích **lắc chân** bằng vàng hay bằng hạt hơn?

My socks are anklets, so they only cover my ankles.

Tất của tôi là loại **vớ cổ chân**, chỉ che tới mắt cá thôi.