好きな単語を入力!

"animosity" in Vietnamese

thù hằnác cảm

Definition

Cảm giác mạnh mẽ về sự ghét bỏ hoặc thù địch đối với ai đó hay điều gì đó, thường thể hiện qua hành vi không thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay đi với 'between' như trong 'animosity between neighbors'. Thể hiện sự thù địch mạnh hơn sự không ưa thông thường. Không dùng cho mâu thuẫn nhỏ.

Examples

There is a lot of animosity between the two teams.

Giữa hai đội có rất nhiều **thù hằn**.

She could feel the animosity in the room.

Cô ấy có thể cảm nhận được **ác cảm** trong căn phòng.

After years of fighting, the animosity finally faded.

Sau nhiều năm tranh cãi, **thù hằn** cuối cùng cũng đã tan biến.

There's still some animosity lingering from the last argument.

Vẫn còn một chút **thù hằn** còn sót lại từ cuộc cãi vã trước.

You can sense the animosity between those coworkers even when they pretend everything's fine.

Bạn có thể cảm nhận được **thù hằn** giữa những đồng nghiệp ấy ngay cả khi họ làm như không có chuyện gì.

Let's try to get through this meeting without any animosity.

Hãy cố gắng hoàn thành buổi họp này mà không có **thù hằn** nào.