好きな単語を入力!

"angriest" in Vietnamese

tức giận nhất

Definition

'Tức giận nhất' chỉ người hoặc vật có mức độ tức giận cao nhất trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tức giận nhất' dùng khi so sánh, thường đi với 'người', 'con vật' hoặc 'tình huống'. Không nên nói 'most tức giận nhất'.

Examples

She was the angriest student in the class.

Cô ấy là học sinh **tức giận nhất** trong lớp.

This is the angriest dog I have ever seen.

Đây là con chó **tức giận nhất** mà tôi từng thấy.

He became the angriest when he heard the news.

Khi nghe tin đó, anh ấy trở nên **tức giận nhất**.

Out of everyone, Jenny was the angriest about the mistake.

Trong tất cả mọi người, Jenny là người **tức giận nhất** về lỗi đó.

That was the angriest I've ever seen him.

Đó là lần tôi thấy anh ấy **tức giận nhất**.

During the meeting, Mark seemed the angriest of all the managers.

Trong cuộc họp, Mark dường như là quản lý **tức giận nhất**.