好きな単語を入力!

"angering" in Vietnamese

gây tức giậnlàm cho tức giận

Definition

Khi điều gì đó làm ai đó cảm thấy tức giận hoặc khó chịu. Dùng để nói về hành động hay sự việc gây ra cảm xúc tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

'gây tức giận' thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, có thể dùng 'làm bực mình' hoặc 'làm ai đó nổi giận.' Dùng để mô tả nguyên nhân gây tức giận.

Examples

Loud noises can be angering for many people.

Âm thanh lớn có thể rất **gây tức giận** cho nhiều người.

His rude comments were really angering the group.

Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy thực sự đang **gây tức giận** cho cả nhóm.

It is angering to wait in a long line for hours.

Phải chờ đợi hàng giờ trong một hàng dài thật sự rất **gây tức giận**.

I found the lack of response from the company truly angering.

Tôi cảm thấy rất **gây tức giận** khi công ty không trả lời.

Sometimes, little mistakes at work can be more angering than big ones.

Đôi khi, những lỗi nhỏ trong công việc còn **gây tức giận** hơn cả những lỗi lớn.

It's angering how some people don't respect the rules.

Việc một số người không tôn trọng quy định thật sự rất **gây tức giận**.