好きな単語を入力!

"angelique" in Vietnamese

Angelique (tên nữ)cây bạch chỉ (angelica)

Definition

'Angelique' chủ yếu là tên riêng cho nữ. Ngoài ra, còn có thể chỉ cây bạch chỉ dùng trong y học và nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tên con gái, nhất là ở Pháp hoặc các nước nói tiếng Pháp. Nếu nói về cây, văn cảnh sẽ cho biết.

Examples

Angelique is my best friend.

**Angelique** là bạn thân nhất của tôi.

The garden has an angelique plant.

Khu vườn có cây **bạch chỉ**.

Angelique lives in France.

**Angelique** sống ở Pháp.

Did you meet Angelique at the party last night?

Bạn có gặp **Angelique** ở bữa tiệc tối qua không?

My grandmother uses angelique roots when she makes soup.

Bà tôi dùng rễ **bạch chỉ** khi nấu súp.

Everyone says Angelique has an amazing voice.

Ai cũng nói **Angelique** có giọng hát tuyệt vời.