好きな単語を入力!

"an unknown quantity" in Vietnamese

ẩn sốđiều chưa biết

Definition

Người hoặc điều gì đó mà tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng chưa rõ; yếu tố khó lường hoặc chưa được kiểm chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiêm túc như kinh doanh, thể thao, chính trị để nói về người/chuyện chưa thử sức hoặc khó đoán kết quả.

Examples

The new player is an unknown quantity on the team.

Cầu thủ mới vẫn là **ẩn số** trong đội.

This technology is still an unknown quantity to us.

Công nghệ này vẫn là **ẩn số** với chúng tôi.

She is an unknown quantity in the competition.

Cô ấy là **ẩn số** trong cuộc thi.

Investing in that market is an unknown quantity—it could go either way.

Đầu tư vào thị trường đó là **ẩn số**, có thể thành công hoặc thất bại.

He’s an unknown quantity in politics, so people aren’t sure what to expect.

Anh ấy là **ẩn số** trong chính trị, nên mọi người chưa biết mong đợi gì.

With so many changes, the future remains an unknown quantity.

Với nhiều thay đổi như vậy, tương lai vẫn là **ẩn số**.