好きな単語を入力!

"ambulances" in Vietnamese

xe cứu thương

Definition

Xe cứu thương là loại xe đặc biệt dùng để chở người bệnh hoặc bị thương đến và đi từ bệnh viện hoặc cơ sở y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là số nhiều, chỉ nhiều hơn một xe. Chỉ dùng cho phương tiện cấp cứu; không dùng cho mục đích khác. 'call an ambulance' nghĩa là gọi một xe cứu thương.

Examples

Two ambulances arrived at the scene quickly.

Hai **xe cứu thương** đã đến hiện trường rất nhanh.

The hospital has five new ambulances.

Bệnh viện có năm **xe cứu thương** mới.

We saw three ambulances outside the school.

Chúng tôi đã thấy ba **xe cứu thương** ở ngoài trường.

All the ambulances had their sirens on during the emergency.

Tất cả các **xe cứu thương** đều bật còi trong lúc khẩn cấp.

You could hear ambulances rushing through the city all night.

Bạn có thể nghe tiếng **xe cứu thương** lao qua thành phố suốt đêm.

During big accidents, several ambulances are sent at once.

Trong các vụ tai nạn lớn, nhiều **xe cứu thương** được điều động cùng lúc.