"amateur hour" in Vietnamese
Definition
Một cụm từ dùng để phê bình ai đó hoặc điều gì đó thiếu chuyên nghiệp, thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm. Nó ám chỉ tình huống bị xử lý vụng về, như do người mới làm thay vì chuyên gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh nói chuyện thân mật, đôi khi mang tính mỉa mai. Dùng khi ai đó làm việc tệ, thiếu chuyên môn hoặc mắc lỗi lớn. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
This is amateur hour. The team doesn't know what they're doing.
Đúng là **giờ nghiệp dư**. Đội này không biết mình đang làm gì.
After that mistake, it felt like amateur hour in the office.
Sau sai lầm đó, văn phòng giống như **giờ nghiệp dư**.
This presentation looks like amateur hour. We need to improve.
Bài thuyết trình này trông như **giờ nghiệp dư**. Cần cải thiện.
Who planned this event? Seriously, it's amateur hour from start to finish.
Ai tổ chức sự kiện này vậy? Thật sự, từ đầu đến cuối là **giờ nghiệp dư**.
Every time there's a technical issue, it's amateur hour around here.
Mỗi lần gặp sự cố kỹ thuật, nơi này lại thành **giờ nghiệp dư**.
Come on, guys. Let’s get it together and stop making it look like amateur hour.
Cố lên mọi người. Hãy chuyên nghiệp hơn, đừng để trông như **giờ nghiệp dư** nữa.