好きな単語を入力!

"am i glad to see you" in Vietnamese

gặp được bạn tôi mừng quáthật vui khi gặp bạn

Definition

Cách nói rất nhiệt tình để diễn tả bạn vui mừng hoặc nhẹ nhõm khi gặp ai đó, thường là vì bạn cần họ hoặc nhớ họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng khi gặp lại bạn thân hoặc sau thời gian khó khăn. Diễn đạt sự vui mừng mạnh mẽ, không chỉ đơn giản là chào hỏi.

Examples

Am I glad to see you! I thought you weren’t coming.

**Gặp được bạn tôi mừng quá**! Tưởng bạn không tới chứ.

Wow, am I glad to see you after that long trip.

Sau chuyến đi dài như vậy, **gặp được bạn tôi mừng quá**.

Am I glad to see you—I really need your help.

**Gặp được bạn tôi mừng quá**—tôi thật sự cần bạn giúp.

Am I glad to see you—my phone just died and I’m lost!

**Gặp được bạn tôi mừng quá**—điện thoại của tôi vừa tắt nguồn, tôi đang bị lạc!

Am I glad to see you—I haven’t seen a friendly face all day.

**Gặp được bạn tôi mừng quá**—cả ngày chẳng gặp ai quen.

Am I glad to see you—I thought I’d be stuck here alone forever!

**Gặp được bạn tôi mừng quá**—tôi tưởng sẽ bị mắc kẹt một mình ở đây mãi!