好きな単語を入力!

"altos" in Vietnamese

các giọng altocác nhạc cụ alto

Definition

'Alto' là nhiều người có giọng hát nằm giữa soprano và tenor hoặc nhạc cụ có âm vực alto.

Usage Notes (Vietnamese)

'Alto' chủ yếu dùng trong âm nhạc (dàn hợp xướng, nhạc cụ), hiếm khi dùng để nói về người cao.

Examples

The choir has three altos and two sopranos.

Dàn hợp xướng có ba **alto** và hai soprano.

Two altos are playing the same notes on their instruments.

Hai **alto** đang chơi cùng một nốt trên nhạc cụ của họ.

The altos sing the harmony parts in this song.

Trong bài hát này, các **alto** hát phần bè.

Most of the altos in our group are actually women, even though the part is lower than soprano.

Phần lớn **alto** trong nhóm chúng tôi là phụ nữ, dù phần này thấp hơn soprano.

Those two altos always crack jokes during rehearsal.

Hai **alto** đó luôn đùa giỡn trong giờ tập.

In our school, the altos sit behind the sopranos on the stage.

Ở trường mình, các **alto** ngồi sau sopran trên sân khấu.