好きな単語を入力!

"als" in Vietnamese

khinhưvới tư cách

Definition

Trong tiếng Đức và Hà Lan, 'als' dùng để chỉ thời gian, so sánh hai sự vật, hoặc diễn đạt vai trò nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng để so sánh, 'als' đi sau tính từ; đi với vai trò, dùng 'als + nghề/người'. Cần phân biệt với 'wie' và 'wenn' trong tiếng Đức.

Examples

Sie arbeitet als Lehrerin.

Cô ấy làm việc **với tư cách** là giáo viên.

Ich war glücklich, als ich ein Kind war.

Tôi đã hạnh phúc **khi** còn là một đứa trẻ.

Er ist größer als sein Bruder.

Anh ấy cao **hơn** anh trai.

Als Student hatte ich wenig Geld.

**Khi là sinh viên**, tôi rất ít tiền.

Ruf mich an, als du angekommen bist.

Gọi cho tôi **khi** bạn đến nơi nhé.

Das neue Auto ist schneller als das alte.

Xe mới nhanh **hơn** xe cũ.