"aloe" in Vietnamese
Definition
Nha đam là một loại cây có lá dày mọng nước, nổi tiếng với gel hoặc nước của nó thường được dùng để trị bỏng, vết thương hoặc pha chế mỹ phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nha đam' hay dùng nhất để chỉ 'aloe vera' – loại được ưa chuộng cho chăm sóc da. Có thể nói 'gel nha đam', 'cây nha đam' để cụ thể vì có nhiều loại nha đam khác nhau.
Examples
The aloe plant grows well in dry climates.
Cây **nha đam** phát triển tốt ở khí hậu khô.
People use aloe gel for sunburn.
Người ta dùng gel **nha đam** cho vết cháy nắng.
My mom grows aloe in a pot at home.
Mẹ tôi trồng **nha đam** trong chậu ở nhà.
Have you ever tried using aloe on a cut? It really helps it heal faster.
Bạn đã bao giờ thử dùng **nha đam** cho vết cắt chưa? Nó thực sự giúp mau lành hơn.
The lotion has aloe in it, so it feels cool on your skin.
Kem dưỡng này có **nha đam** nên thoa lên da rất mát.
I like to keep a small aloe plant by the window, just in case I need some fresh gel.
Tôi thích để một chậu **nha đam** nhỏ bên cửa sổ, phòng khi lúc cần có gel tươi.