"allocations" in Vietnamese
Definition
Phân bổ là việc xác định và cấp một lượng tài nguyên như tiền, thời gian, hay nhiệm vụ cho một đối tượng hoặc mục đích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Allocations’ thường dùng trong môi trường hành chính, tài chính, hoặc tổ chức, đa số ở dạng số nhiều. Ví dụ: 'budget allocations', 'resource allocations'. Không dùng cho vật thể vật lý.
Examples
The company announced new allocations for the project.
Công ty đã công bố các **phân bổ** mới cho dự án.
Budget allocations must be approved by the board.
**Phân bổ** ngân sách phải được hội đồng phê duyệt.
There are limited allocations for this resource.
Có **phân bổ** giới hạn cho nguồn lực này.
Due to budget cuts, this year’s allocations are much lower.
Do bị cắt giảm ngân sách, **phân bổ** năm nay thấp hơn nhiều.
I checked the allocations and noticed our department got less funding.
Tôi kiểm tra các **phân bổ** và nhận thấy phòng chúng ta được cấp ít ngân sách hơn.
Can you send me the updated allocations for next quarter?
Bạn có thể gửi cho tôi **phân bổ** cập nhật cho quý sau không?