"allocation" in Vietnamese
Definition
Quá trình chia hoặc phân phát nguồn lực, thời gian, hay nhiệm vụ cho những người hoặc mục đích cụ thể theo một kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật, ví dụ như 'resource allocation', 'budget allocation', 'time allocation'. Không dùng cho việc phân phát không chính thức như tặng quà.
Examples
The allocation of funds was decided by the manager.
Việc **phân bổ** quỹ đã được quản lý quyết định.
We need a fair allocation of resources.
Chúng ta cần một **phân bổ** tài nguyên công bằng.
The teacher is responsible for the allocation of group tasks.
Giáo viên chịu trách nhiệm **phân bổ** nhiệm vụ nhóm.
After hours of discussion, the budget allocation finally made sense to everyone.
Sau nhiều giờ thảo luận, việc **phân bổ** ngân sách cuối cùng cũng trở nên rõ ràng với mọi người.
Sometimes, the allocation of responsibilities in a team can lead to conflict.
Đôi khi, **phân bổ** trách nhiệm trong nhóm có thể gây ra xung đột.
There's always debate about the best way to handle the allocation of limited time.
Việc **phân bổ** thời gian hạn chế luôn là chủ đề tranh luận.