"aller" in Vietnamese
rời đibỏ đi (cổ, trang trọng)
Definition
Chỉ hành động rời khỏi một nơi, đặc biệt dùng trong ngôn ngữ cổ hoặc văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn chương cổ; hiện nay dùng 'go' hoặc 'leave' phổ biến hơn.
Examples
He decided to aller before sunset.
Anh ấy quyết định **rời đi** trước khi mặt trời lặn.
The guests began to aller quietly.
Khách bắt đầu **lặng lẽ rời đi**.
She watched the train aller into the night.
Cô ấy nhìn theo đoàn tàu **rời đi** vào màn đêm.
Before I could say goodbye, he had already allered.
Trước khi tôi kịp chào tạm biệt, anh ấy đã **rời đi rồi**.
Let's not aller just yet—the party is getting fun!
Chúng ta **đừng rời đi** ngay bây giờ nhé—bữa tiệc đang bắt đầu vui mà!
Their plan was to aller before anyone noticed.
Kế hoạch của họ là **rời đi** trước khi ai đó nhận ra.