好きな単語を入力!

"alkaloids" in Vietnamese

alkaloid

Definition

Alkaloid là các hợp chất hóa học tự nhiên thường có trong thực vật và có thể ảnh hưởng mạnh đến cơ thể. Một số được dùng làm thuốc, một số khác thì độc hại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Alkaloid' là từ chuyên ngành, thường xuất hiện trong lĩnh vực sinh học, hóa học hoặc y học. Ví dụ: caffeine, nicotine, morphine. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Alkaloids are found in many plants.

Nhiều loại cây có chứa **alkaloid**.

Some alkaloids are used as medicine.

Một số **alkaloid** được sử dụng làm thuốc.

Alkaloids can be poisonous if taken in large amounts.

**Alkaloid** có thể gây ngộ độc nếu dùng quá liều.

Caffeine and nicotine are both examples of alkaloids.

Caffeine và nicotine đều là ví dụ về **alkaloid**.

Scientists study alkaloids to create new drugs.

Các nhà khoa học nghiên cứu **alkaloid** để tạo ra thuốc mới.

Some people avoid plants rich in alkaloids because of their effects.

Một số người tránh các loại cây giàu **alkaloid** vì tác động của chúng.