好きな単語を入力!

"alia" in Vietnamese

Alia

Definition

'Alia' thường được dùng làm tên riêng, hoặc trong từ 'alias' nghĩa là tên giả. Khi chỉ xuất hiện một mình, từ này không có nghĩa rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Alia' đa số dùng làm tên người. Không nên nhầm với từ 'alias' hoặc các dạng số nhiều khác. Nếu thấy một mình, thường chỉ là tên riêng.

Examples

Alia is my friend's name.

**Alia** là tên của bạn tôi.

The teacher called Alia to the front of the class.

Giáo viên gọi **Alia** lên phía trước lớp.

Alia likes to read books.

**Alia** thích đọc sách.

Have you met Alia? She's really good at painting.

Bạn đã gặp **Alia** chưa? Cô ấy vẽ rất đẹp.

Everyone laughed when Alia told her story.

Mọi người đều cười khi **Alia** kể chuyện của mình.

Sometimes people call me Alia, but that's not my real name.

Đôi khi mọi người gọi tôi là **Alia**, nhưng đó không phải tên thật của tôi.