好きな単語を入力!

"albumin" in Vietnamese

albumin

Definition

Albumin là một loại protein có trong huyết tương, trứng và sữa, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng dịch trong cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Albumin' thường dùng trong bối cảnh y học, khoa học hoặc dinh dưỡng. Hay gặp khi nói về xét nghiệm máu, chức năng thận, thực phẩm bổ sung hoặc thành phần của lòng trắng trứng. Không nên nhầm với 'globulin', một loại protein khác trong máu.

Examples

Doctors check albumin levels in blood tests.

Bác sĩ kiểm tra mức **albumin** trong các xét nghiệm máu.

Egg whites are rich in albumin.

Lòng trắng trứng rất giàu **albumin**.

Low albumin can be a sign of kidney disease.

**Albumin** thấp có thể là dấu hiệu của bệnh thận.

He takes albumin supplements to help recover after illness.

Anh ấy bổ sung **albumin** để hồi phục sau khi bị bệnh.

Bodybuilders often talk about albumin in their diet plans.

Những người tập thể hình thường nói về **albumin** trong kế hoạch ăn uống của họ.

If your albumin is low, your doctor might want to run more tests.

Nếu **albumin** của bạn thấp, bác sĩ có thể muốn làm thêm các xét nghiệm.