好きな単語を入力!

"albumens" in Vietnamese

albuminlòng trắng trứng

Definition

Albumin là phần trong suốt, giàu protein của trứng, thường gọi là lòng trắng trứng. Trong khoa học, 'albumin' cũng dùng để chỉ các chất đạm tương tự ở thực vật và động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong khoa học, y học hoặc công nghiệp thực phẩm. Nói chuyện thường ngày, người ta dùng 'lòng trắng trứng'. 'Albumin' thường là số nhiều và ít khi dùng trong đời sống bình thường.

Examples

Many recipes require the use of albumens instead of whole eggs.

Nhiều công thức chỉ sử dụng **albumin** thay cho cả quả trứng.

Egg albumens are rich in protein and low in fat.

**Albumin** trong trứng giàu protein và ít chất béo.

Separating yolks from albumens is important when making meringue.

Khi làm bánh trứng đường, việc tách lòng đỏ ra khỏi **albumin** là rất quan trọng.

When baking cakes, some people prefer to use only albumens for a lighter texture.

Khi nướng bánh, một số người thích chỉ dùng **albumin** để bánh nhẹ hơn.

Scientists often analyze albumens in both animal and plant samples.

Các nhà khoa học thường phân tích **albumin** trong cả mẫu động vật lẫn thực vật.

I accidentally got some yolk in my albumens and had to start over.

Tôi lỡ để một ít lòng đỏ vào **albumin** nên phải làm lại từ đầu.