好きな単語を入力!

"airspeed" in Vietnamese

tốc độ không khí

Definition

Tốc độ không khí là tốc độ mà máy bay di chuyển qua không khí, được đo bằng các thiết bị trên máy bay. Nó khác với tốc độ trên mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hàng không. 'Airspeed' chỉ tốc độ so với không khí, không phải mặt đất. Có các loại như 'indicated airspeed', 'true airspeed'. Ít sử dụng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Please check the airspeed before takeoff.

Vui lòng kiểm tra **tốc độ không khí** trước khi cất cánh.

The pilot monitors the airspeed during flight.

Phi công theo dõi **tốc độ không khí** trong suốt chuyến bay.

Airspeed indicators help keep the plane safe.

Thiết bị chỉ thị **tốc độ không khí** giúp giữ an toàn cho máy bay.

If your airspeed drops too low, you could stall the aircraft.

Nếu **tốc độ không khí** của bạn quá thấp, máy bay có thể bị ngừng bay.

Turbulence can cause sudden changes in airspeed.

Nhiễu loạn có thể làm thay đổi **tốc độ không khí** đột ngột.

Modern jets adjust engine power automatically based on airspeed.

Máy bay phản lực hiện đại tự động điều chỉnh công suất động cơ theo **tốc độ không khí**.