好きな単語を入力!

"airline" in Vietnamese

hãng hàng không

Definition

Công ty chuyên cung cấp các chuyến bay định kỳ cho hành khách hoặc hàng hóa, vận hành máy bay trên các tuyến đường nhất định giữa các thành phố hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hãng hàng không' chỉ về công ty, không dùng cho máy bay đơn lẻ hoặc sân bay. Dùng trong cụm như 'hãng hàng không giá rẻ', 'hãng hàng không quốc gia'.

Examples

That airline has cheap tickets to Madrid.

Hãng **hàng không** đó có vé giá rẻ tới Madrid.

I called the airline about my flight.

Tôi đã gọi cho **hãng hàng không** hỏi về chuyến bay của mình.

The airline lost our bags.

**Hãng hàng không** đã làm mất hành lý của chúng tôi.

Which airline are you flying with this time?

Lần này bạn bay với **hãng hàng không** nào?

I try to avoid that airline because their flights are always delayed.

Tôi cố tránh **hãng hàng không** đó vì các chuyến bay của họ luôn bị trễ.

The airline offered us a hotel after the cancellation.

**Hãng hàng không** đã tặng chúng tôi khách sạn sau khi chuyến bay bị hủy.