好きな単語を入力!

"airflow" in Vietnamese

luồng không khí

Definition

Sự di chuyển của không khí qua một không gian hoặc bề mặt, thường dùng để chỉ cách không khí luân chuyển ra vào một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

“Airflow” hay được dùng trong kỹ thuật, khoa học như hệ thống hút, thông gió. Các cụm như “cải thiện airflow”, “hạn chế airflow” rất phổ biến. Đừng nhầm với chỉ “không khí”; “airflow” nói về sự chuyển động.

Examples

Good airflow helps keep a room cool.

**Luồng không khí** tốt giúp giữ phòng mát mẻ.

Blocked vents reduce airflow in the house.

Các lỗ thông hơi bị tắc làm giảm **luồng không khí** trong nhà.

Plants near windows can improve airflow.

Đặt cây gần cửa sổ có thể cải thiện **luồng không khí**.

Opening a window really increases the airflow in here.

Mở cửa sổ thực sự làm tăng **luồng không khí** ở đây.

Poor airflow can make your computer overheat.

**Luồng không khí** kém có thể làm máy tính của bạn quá nóng.

The new fan makes a noticeable difference in airflow.

Quạt mới làm **luồng không khí** khác biệt rõ rệt.