好きな単語を入力!

"aircraft" in Vietnamese

máy bay

Definition

Máy bay là bất kỳ phương tiện nào có thể bay trên không, như máy bay hoặc trực thăng. Từ này thường mang tính kỹ thuật và trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy bay' là từ chung chỉ cả một chiếc hay nhiều chiếc. Từ này nghiêm túc và được dùng nhiều trong lĩnh vực hàng không như 'máy bay quân sự', 'máy bay thương mại'.

Examples

The aircraft is ready to take off.

**Máy bay** đã sẵn sàng cất cánh.

We saw a small aircraft in the sky.

Chúng tôi thấy một **máy bay** nhỏ trên bầu trời.

That aircraft carries 200 passengers.

**Máy bay** đó chở được 200 hành khách.

The airport was closed after an aircraft made an emergency landing.

Sân bay đã bị đóng cửa sau khi một **máy bay** hạ cánh khẩn cấp.

Military aircraft were flying over the city all morning.

**Máy bay** quân sự bay trên bầu trời thành phố suốt buổi sáng.

This company builds parts for commercial aircraft.

Công ty này sản xuất linh kiện cho **máy bay** thương mại.