好きな単語を入力!

"ain't" in Vietnamese

không phảikhông cóchưa (rất văn nói, không chuẩn mực)

Definition

Đây là từ viết tắt rất văn nói và không chuẩn mực, dùng thay cho 'không phải', 'không có' hoặc 'chưa', chủ yếu trong giao tiếp hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, tuyệt đối không dùng trong văn bản hoặc giao tiếp trang trọng. Xuất hiện nhiều trong các câu nói thường ngày hoặc vùng miền.

Examples

He ain't here right now.

Anh ấy **không có** ở đây lúc này.

I ain't finished my homework yet.

Tôi **chưa** làm xong bài tập về nhà.

You ain't my boss.

Bạn **không phải** là sếp của tôi.

It ain't gonna work that way.

Cách đó **không** hiệu quả đâu.

There ain't nothing we can do now.

Bây giờ chúng ta **không** còn làm gì được nữa.

I told you, I ain't got any money.

Tôi đã nói rồi, tôi **không có** tiền.