好きな単語を入力!

"ag" in Vietnamese

nông (viết tắt, không trang trọng)

Definition

'Ag' là cách viết tắt không trang trọng của từ 'nông nghiệp', thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện ở cộng đồng làm nông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ag' dùng trong môi trường thân mật, hội nhóm nông nghiệp, trường học; không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My brother studies ag in college.

Anh trai tôi học **nông** ở trường đại học.

She grew up on an ag farm.

Cô ấy lớn lên ở một trang trại **nông**.

The school has a strong ag program.

Trường này có chương trình **nông** rất mạnh.

A lot of ag majors go to the state fair every year.

Nhiều sinh viên ngành **nông** đi hội chợ hàng năm.

He works in ag now, but he used to live in the city.

Anh ấy làm việc trong ngành **nông** bây giờ, trước kia sống ở thành phố.

If you want to learn about crops, join an ag club.

Nếu muốn tìm hiểu về cây trồng, hãy tham gia câu lạc bộ **nông**.