好きな単語を入力!

"after hours" in Vietnamese

ngoài giờ làm việcsau giờ làm việc

Definition

Đây là thời gian ngoài giờ làm việc thông thường, thường là buổi tối hoặc đêm sau khi mọi người đã tan làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kinh doanh như 'after-hours event', 'after-hours access'. Đôi khi ám chỉ các hoạt động không chính thức hoặc riêng tư.

Examples

The office is closed after hours.

Văn phòng đóng cửa **ngoài giờ làm việc**.

She likes to exercise after hours at the gym.

Cô ấy thích tập thể dục ở phòng gym **ngoài giờ làm việc**.

Can we visit the store after hours?

Chúng ta có thể đến cửa hàng **ngoài giờ làm việc** không?

We had to finish the project after hours because of the deadline.

Chúng tôi phải hoàn thành dự án **ngoài giờ làm việc** vì hạn chót.

The bar offers special deals after hours.

Quán bar có những ưu đãi đặc biệt **ngoài giờ làm việc**.

Some employees have after-hours access to the building.

Một số nhân viên có quyền truy cập vào tòa nhà **ngoài giờ làm việc**.