好きな単語を入力!

"affirming" in Vietnamese

khích lệkhẳng định

Definition

Diễn tả điều gì đó mang ý động viên, ủng hộ hoặc xác nhận một điều là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống hỗ trợ tâm lý, khuyến khích như 'affirming identity', 'affirming words'. Mang sắc thái tích cực, không chỉ đơn thuần là xác nhận.

Examples

Her speech was very affirming to the audience.

Bài phát biểu của cô ấy rất **khích lệ** với khán giả.

Teachers should use affirming language in class.

Giáo viên nên sử dụng ngôn ngữ **khích lệ** trong lớp học.

It is affirming to know your work is appreciated.

Biết rằng công việc mình được đánh giá cao là điều rất **khích lệ**.

Hearing my parents say they're proud of me is really affirming.

Nghe bố mẹ nói tự hào về mình thật là **khích lệ**.

She finds affirming messages helpful when she's feeling down.

Khi buồn, cô ấy thấy những tin nhắn **khích lệ** rất hữu ích.

Joining a group where everyone is supportive was a very affirming experience.

Tham gia một nhóm mà ai cũng hỗ trợ nhau là một trải nghiệm rất **khích lệ**.