好きな単語を入力!

"affiliate" in Vietnamese

chi nhánhcông ty liên kết

Definition

Một chi nhánh hoặc công ty liên kết là tổ chức hoặc cá nhân có liên kết chính thức với một tập đoàn, công ty hoặc tổ chức lớn hơn. Đôi khi cũng chỉ công ty thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Affiliate' thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh để chỉ các công ty liên kết hoặc trực thuộc. Cụm từ phổ biến: 'affiliate company', 'affiliate program'. Không nên nhầm lẫn với 'associate'.

Examples

The company has several international affiliates.

Công ty này có vài **chi nhánh** quốc tế.

He became an affiliate of the group in 2020.

Anh ấy trở thành một **chi nhánh** của nhóm vào năm 2020.

Our local charity is an affiliate of a national foundation.

Tổ chức từ thiện địa phương của chúng tôi là một **chi nhánh** của quỹ quốc gia.

As an affiliate, you get access to special discounts.

Là một **chi nhánh**, bạn được hưởng những ưu đãi đặc biệt.

They decided to affiliate with a bigger network.

Họ quyết định **liên kết** với một mạng lưới lớn hơn.

This TV station is an affiliate of a major American network.

Đài truyền hình này là **chi nhánh** của một mạng lưới lớn của Mỹ.