好きな単語を入力!

"affaires" in Vietnamese

quan hệ ngoài luồngchuyện tình vụng trộmsự kiện đặc biệt

Definition

Thông thường nói về mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân, hoặc một sự kiện/ vấn đề đặc biệt, quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Have an affair' nghĩa là ngoại tình. Trong văn bản chính thức, 'international affairs' là các vấn đề quốc tế. Không nhầm với 'event' (sự kiện thông thường) hoặc 'issue' (vấn đề/trục trặc).

Examples

He had an affair with his coworker.

Anh ấy đã có một **quan hệ ngoài luồng** với đồng nghiệp của mình.

The wedding was a beautiful affair.

Lễ cưới là một **sự kiện** tuyệt đẹp.

He works in international affairs.

Anh ấy làm việc trong lĩnh vực **quan hệ quốc tế**.

Did you hear about the scandalous affair last year?

Bạn có nghe về **chuyện** bê bối năm ngoái không?

Their affair ended quietly, and no one at work knew anything.

Mối **quan hệ ngoài luồng** của họ kết thúc lặng lẽ, không ai ở cơ quan biết.

The charity dinner was quite an affair, with speeches and dancing.

Bữa tối từ thiện thực sự là một **sự kiện** nổi bật, có phát biểu và khiêu vũ.