好きな単語を入力!

"adventist" in Vietnamese

Cơ Đốc Phục Lâm

Definition

Cơ Đốc Phục Lâm là một tín đồ thuộc nhóm Cơ Đốc giáo tin và chuẩn bị cho sự tái lâm của Chúa Giê-su. Nhóm nổi tiếng nhất là Phái Cơ Đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cơ Đốc Phục Lâm thường chỉ đến phái Cơ Đốc Phục Lâm Ngày Thứ Bảy, nhưng cũng có các nhóm tương tự khác. Từ này chủ yếu dùng như danh từ và cần viết hoa khi dùng trong tôn giáo.

Examples

My neighbor is an Adventist.

Hàng xóm của tôi là một **Cơ Đốc Phục Lâm**.

An Adventist church is on this street.

Có một nhà thờ **Cơ Đốc Phục Lâm** trên con phố này.

Many Adventists do not eat meat.

Nhiều **Cơ Đốc Phục Lâm** không ăn thịt.

My friend grew up in an Adventist family.

Bạn tôi lớn lên trong một gia đình **Cơ Đốc Phục Lâm**.

Are you an Adventist, or do you follow a different faith?

Bạn có phải là **Cơ Đốc Phục Lâm** hay theo tôn giáo khác?

Last week, the Adventists hosted a health fair for the community.

Tuần trước, các **Cơ Đốc Phục Lâm** đã tổ chức hội chợ sức khỏe cho cộng đồng.