好きな単語を入力!

"adoptive" in Vietnamese

nuôi

Definition

Từ này chỉ mối quan hệ gia đình được tạo ra thông qua việc nhận con nuôi, không phải mối quan hệ huyết thống. Thường dùng cho cha mẹ hoặc con cái nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'adoptive' hay dùng với 'cha', 'mẹ', 'con', 'gia đình' để nhấn mạnh mối quan hệ nuôi. Không dùng với quy trình hay động vật. Không nhầm với 'adopted' (ý chỉ đứa trẻ được nhận nuôi).

Examples

She is my adoptive mother.

Bà ấy là mẹ **nuôi** của tôi.

My adoptive family lives in the city.

Gia đình **nuôi** của tôi sống ở thành phố.

Tom loves his adoptive parents very much.

Tom rất yêu quý cha mẹ **nuôi** của mình.

My adoptive dad taught me how to ride a bike.

Bố **nuôi** của tôi đã dạy tôi đi xe đạp.

It took time for the adoptive children to feel at home.

Những đứa trẻ **nuôi** mất một thời gian mới cảm thấy như ở nhà.

Their adoptive family welcomed them with open arms.

Gia đình **nuôi** của họ đã chào đón họ rất nồng nhiệt.