好きな単語を入力!

"adjuster" in Vietnamese

chuyên viên giám định bảo hiểmbộ điều chỉnh

Definition

Chuyên viên giám định bảo hiểm là người kiểm tra, đánh giá các yêu cầu bồi thường bảo hiểm để xác định số tiền được chi trả. Ngoài ra, từ này cũng chỉ bộ phận hay thiết bị dùng để điều chỉnh chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyên viên giám định bảo hiểm' thường dùng trong lĩnh vực bảo hiểm. 'Bộ điều chỉnh' dùng khi nói về các bộ phận nhỏ như bộ điều chỉnh ghế ('seat adjuster'). Không nhầm với 'adapter' (thiết bị kết nối).

Examples

The insurance adjuster came to check the damage to my car.

Chuyên viên giám định bảo hiểm đã đến kiểm tra thiệt hại xe của tôi.

You can use the seat adjuster to move your chair forward.

Bạn có thể dùng **bộ điều chỉnh ghế** để đưa ghế của mình tiến về phía trước.

The temperature adjuster on the oven is broken.

**Bộ điều chỉnh nhiệt độ** trên lò nướng bị hỏng.

Our adjuster said the repairs would be covered by our policy.

**Chuyên viên giám định bảo hiểm** nói rằng chi phí sửa chữa sẽ được bảo hiểm chi trả.

I played around with the brightness adjuster until the screen looked perfect.

Tôi đã chỉnh **bộ điều chỉnh độ sáng** đến khi màn hình đẹp hoàn hảo.

The adjuster handled everything quickly after my accident.

Sau vụ tai nạn, **chuyên viên giám định** đã xử lý mọi việc rất nhanh.