好きな単語を入力!

"adjoins" in Vietnamese

tiếp giápliền kề

Definition

Khi hai khu vực, tòa nhà hoặc phòng ở sát nhau và có chung ranh giới, thì chúng 'tiếp giáp' nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'adjoins' dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nói về bất động sản, đất đai hoặc địa lý. Hằng ngày, dùng 'bên cạnh' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

My house adjoins the school playground.

Nhà tôi **tiếp giáp** với sân chơi của trường.

The kitchen adjoins the living room.

Nhà bếp **liền kề** với phòng khách.

Our farm adjoins the river.

Nông trại của chúng tôi **tiếp giáp** với con sông.

There’s a small garden that adjoins the office building.

Có một khu vườn nhỏ **liền kề** tòa nhà văn phòng.

The hotel pool adjoins the restaurant patio for easy access.

Hồ bơi của khách sạn **liền kề** sân ngoài trời của nhà hàng để tiện đi lại.

Their land adjoins ours, so we see them often.

Đất của họ **tiếp giáp** đất của chúng tôi nên chúng tôi hay gặp nhau.