好きな単語を入力!

"adhere" in Vietnamese

bám chặttuân thủ

Definition

Bám dính chắc vào thứ gì đó, hoặc nghiêm túc tuân theo một quy tắc, niềm tin hoặc lời hứa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý như 'tuân thủ quy tắc', 'bám chặt bề mặt'. Khi nói chuyện thông thường, ít dùng để diễn đạt 'dính vào'.

Examples

The sticker will adhere to the wall if you press it firmly.

Nếu bạn ấn mạnh, miếng dán sẽ **bám chặt** vào tường.

You must adhere to the school rules at all times.

Bạn phải luôn **tuân thủ** các quy định của trường.

Paint might not adhere well to a wet surface.

Sơn có thể không **bám chặt** trên bề mặt ướt.

Not everyone is willing to adhere to such a strict diet.

Không phải ai cũng sẵn sàng **tuân thủ** chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt như vậy.

Make sure all the parts adhere properly before moving on.

Hãy đảm bảo tất cả các bộ phận **bám chặt** trước khi tiếp tục.

The new policy requires employees to strictly adhere to safety guidelines.

Chính sách mới yêu cầu nhân viên phải **tuân thủ** nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn.