好きな単語を入力!

"adenoid" in Vietnamese

VA mạc (hạch VA)adenoid

Definition

VA mạc là khối mô nằm phía sau mũi, trên cổ họng, có chức năng giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng, đặc biệt ở trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, thường trong cụm từ như 'VA quá phát', 'cắt VA'. Không nhầm lẫn với amidan ('tonsils'), vì khác vị trí trong họng.

Examples

The doctor said his adenoid is enlarged.

Bác sĩ nói **VA mạc** của anh ấy bị phì đại.

Children often have problems with their adenoids.

Trẻ em thường gặp vấn đề với **VA mạc**.

My adenoid was removed last year.

Năm ngoái, tôi đã phẫu thuật cắt **VA mạc**.

He's had trouble breathing at night because his adenoids are swollen.

Anh ấy khó thở vào ban đêm vì **VA mạc** bị sưng.

After the surgery, my son's adenoids stopped causing him snoring.

Sau ca mổ, **VA mạc** của con trai tôi không còn gây ngủ ngáy nữa.

Many parents don't realize their child's chronic congestion is due to enlarged adenoids.

Nhiều phụ huynh không biết rằng tắc mũi mãn tính ở trẻ là do **VA mạc** to lên.