好きな単語を入力!

"adapts" in Vietnamese

thích nghithích ứngđiều chỉnh

Definition

Thay đổi điều gì đó hoặc bản thân để phù hợp hơn với hoàn cảnh mới; cũng có nghĩa là chuyển thể câu chuyện hay ý tưởng sang hình thức mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho người thích nghi tình huống mới hoặc khi chuyển thể truyện, phim. 'Thích nghi' khác với 'adopt' vì chỉ sự thay đổi phù hợp mục đích.

Examples

She adapts to new schools easily.

Cô ấy **thích nghi** rất dễ với trường mới.

This plant adapts well to cold climates.

Loài cây này **thích nghi** tốt với khí hậu lạnh.

The teacher adapts lessons for each student.

Giáo viên **điều chỉnh** bài học cho từng học sinh.

He quickly adapts when things don't go as planned.

Anh ấy **thích nghi** rất nhanh khi mọi việc không như kế hoạch.

The movie adapts a famous novel.

Bộ phim này **chuyển thể** từ một tiểu thuyết nổi tiếng.

Our team always adapts to new challenges.

Đội của chúng tôi luôn **thích nghi** với các thử thách mới.