好きな単語を入力!

"adaptor" in Vietnamese

bộ chuyển đổi

Definition

Thiết bị dùng để kết nối hoặc giúp hai thiết bị không tương thích hoạt động được với nhau. Thường dùng cho điện tử, điện hoặc âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Adaptor' thường dùng cho thiết bị điện tử, sạc, hoặc cắm điện. Hãy nêu rõ loại, ví dụ: 'power adaptor' là bộ đổi nguồn.

Examples

I need an adaptor for my laptop charger.

Tôi cần một **bộ chuyển đổi** cho sạc máy tính xách tay của mình.

This plug doesn't fit, so use an adaptor.

Phích cắm này không vừa, nên dùng **bộ chuyển đổi**.

She bought an adaptor at the airport.

Cô ấy đã mua một **bộ chuyển đổi** ở sân bay.

Do you have a phone adaptor I could borrow?

Bạn có **bộ chuyển đổi** cho điện thoại mà tôi có thể mượn không?

My headphones won't work without the right adaptor.

Tai nghe của tôi sẽ không hoạt động nếu không có đúng **bộ chuyển đổi**.

Whenever I travel abroad, I always pack an extra adaptor just in case.

Mỗi khi đi nước ngoài, tôi luôn chuẩn bị thêm một **bộ chuyển đổi** dự phòng.