好きな単語を入力!

"adage" in Vietnamese

tục ngữchâm ngôn

Definition

Một câu nói ngắn gọn, truyền thống mang ý nghĩa chứa đựng bài học hoặc chân lý, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, phát biểu hoặc các tình huống trang trọng. Hay gặp trong cụm như 'the old adage', tương tự 'tục ngữ' nhưng có phần cổ điển hơn.

Examples

The adage 'actions speak louder than words' is well known.

**Tục ngữ** 'hành động nói lên tất cả' rất quen thuộc.

He quoted an old adage during his speech.

Anh ấy đã trích dẫn một **tục ngữ** xưa trong bài phát biểu của mình.

Many people believe the adage that 'practice makes perfect'.

Nhiều người tin vào **tục ngữ** 'có công mài sắt, có ngày nên kim'.

There's an adage that says, 'better late than never.'

Có một **tục ngữ** rằng “trễ còn hơn không”.

Old adages often contain lessons we ignore at our own risk.

Những **tục ngữ** xưa thường chứa đựng các bài học mà chúng ta dễ bỏ qua sẽ phải trả giá.

Whenever I'm stuck, my grandmother reminds me of an adage.

Mỗi khi tôi bối rối, bà tôi lại nhắc tôi một **tục ngữ**.