"actuarial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc tính toán rủi ro dựa trên thống kê, thường dùng trong bảo hiểm, lương hưu hoặc tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính từ chuyên ngành, xuất hiện trong các cụm như 'actuarial science', 'actuarial table', 'actuarial report' và thường dùng trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm.
Examples
He works in actuarial science at the insurance company.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học **thống kê bảo hiểm** tại công ty bảo hiểm.
The company used actuarial tables to estimate future costs.
Công ty đã sử dụng bảng **định phí** để ước tính chi phí tương lai.
We need an actuarial report before making a decision.
Chúng ta cần một báo cáo **định phí** trước khi đưa ra quyết định.
I never realized how complex actuarial calculations were until I saw the software they use.
Tôi chưa bao giờ nhận ra các tính toán **định phí** phức tạp đến mức nào cho đến khi nhìn thấy phần mềm họ sử dụng.
Their actuarial team helps set the prices for new insurance products.
Đội ngũ **thống kê bảo hiểm** của họ giúp thiết lập giá cho các sản phẩm bảo hiểm mới.
If you want a career with strong job prospects, consider the actuarial field.
Nếu muốn có cơ hội việc làm tốt, hãy cân nhắc lĩnh vực **định phí**.