好きな単語を入力!

"acquainted with" in Vietnamese

làm quen vớibiết sơ qua

Definition

Biết ai đó hoặc điều gì đó ở mức độ sơ khai, không thân thiết hay hiểu rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng; hay đi với 'làm quen với' hoặc 'trở nên quen thuộc với'. Không mang nghĩa thân thiết hoặc chuyên sâu.

Examples

I am acquainted with your friend from school.

Tôi **quen biết** bạn của bạn cùng trường.

Are you acquainted with this software?

Bạn đã **làm quen với** phần mềm này chưa?

They got acquainted with the city quickly.

Họ đã **làm quen với** thành phố rất nhanh.

I only got acquainted with her at last week's event, so I don't know her well.

Tôi chỉ **làm quen với** cô ấy ở sự kiện tuần trước nên tôi không biết rõ về cô ấy.

Once you become acquainted with the rules, the game is much easier.

Khi bạn **làm quen với** các quy tắc, trò chơi sẽ dễ hơn nhiều.

I'm not very acquainted with local customs yet, but I'm learning.

Tôi vẫn chưa **làm quen với** phong tục địa phương lắm, nhưng tôi đang học hỏi.