好きな単語を入力!

"acoustics" in Vietnamese

âm họcâm thanh (chất lượng âm thanh)

Definition

Âm học là ngành khoa học nghiên cứu về âm thanh, cách âm truyền đi và tác động của không gian lên âm thanh. 'Âm thanh' cũng có thể chỉ chất lượng âm thanh trong một không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Âm học' dùng cho lĩnh vực khoa học, còn 'chất lượng âm thanh' thường nói về cách âm vang trong phòng. Thường gặp trong cụm: 'âm học của phòng', 'nghiên cứu âm học', 'âm học của nhà hát'.

Examples

The acoustics in this hall are excellent for concerts.

**Âm thanh** trong hội trường này rất tuyệt vời cho các buổi hòa nhạc.

He studies acoustics at the university.

Anh ấy học **âm học** ở trường đại học.

Good acoustics make it easier to hear the speaker.

**Âm thanh** tốt giúp nghe diễn giả dễ dàng hơn.

This restaurant looks great, but the acoustics are terrible—it's so noisy!

Nhà hàng này nhìn rất đẹp, nhưng **âm thanh** lại tệ lắm—rất ồn ào!

If you want the best sound, you have to consider the acoustics when designing the room.

Muốn có âm thanh hay, bạn phải nghĩ đến **âm học** khi thiết kế phòng.

She’s an expert on theater acoustics, so every seat in the house sounds amazing.

Cô ấy là chuyên gia về **âm học** nhà hát, nên chỗ ngồi nào cũng nghe rất rõ.