好きな単語を入力!

"accentuate" in Vietnamese

nhấn mạnhlàm nổi bật

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên nổi bật hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng, đặc điểm đặc biệt của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, phát biểu chính thức. Có nghĩa gần giống với 'nhấn mạnh', 'làm nổi bật'. Dùng với đặc điểm, sự khác biệt, hoặc ưu điểm.

Examples

The designer used bright colors to accentuate the dress.

Nhà thiết kế đã sử dụng màu sắc tươi sáng để **làm nổi bật** chiếc váy.

Glasses can accentuate the shape of your face.

Kính có thể **làm nổi bật** dáng khuôn mặt của bạn.

The teacher's comments accentuated the importance of being on time.

Nhận xét của giáo viên **nhấn mạnh** tầm quan trọng của việc đến đúng giờ.

Try to accentuate your strengths instead of your weaknesses in the interview.

Hãy cố **nhấn mạnh** điểm mạnh của bạn thay vì điểm yếu khi phỏng vấn.

The lighting in this room really accentuates the artwork on the walls.

Ánh sáng trong phòng này thực sự **làm nổi bật** các tác phẩm nghệ thuật trên tường.

If you want to look taller, wear clothes that accentuate your height.

Nếu bạn muốn trông cao hơn, hãy mặc trang phục **làm nổi bật** chiều cao của bạn.