"absorbers" in Vietnamese
Definition
Bộ hấp thụ là thiết bị hoặc vật liệu giúp hấp thu hoặc giảm năng lượng như sốc, nhiệt hoặc âm thanh. Thường dùng trong xe hơi, máy móc và các công trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất là 'giảm xóc' (ô tô, máy móc); cũng dùng cho âm thanh, rung động, nhiệt. Không dùng cho việc hút chất lỏng.
Examples
These cars have strong absorbers to protect passengers from bumps.
Những xe này có **giảm xóc** chắc chắn để bảo vệ hành khách khỏi va chạm.
Sound absorbers are used in music studios to reduce noise.
**Vật hấp thụ âm thanh** được dùng trong phòng thu nhạc để giảm tiếng ồn.
Many machines have heat absorbers to prevent overheating.
Nhiều máy móc có **bộ tản nhiệt** để ngăn quá nhiệt.
After changing the absorbers, the car’s ride felt much smoother.
Sau khi thay **giảm xóc**, cảm giác lái xe mượt hơn hẳn.
The building’s ceiling was lined with special absorbers to keep it quiet.
Trần của tòa nhà lắp **vật hấp thụ âm thanh** đặc biệt để giữ yên tĩnh.
Be sure to check your shock absorbers during regular maintenance.
Hãy nhớ kiểm tra **giảm xóc** trong quá trình bảo dưỡng định kỳ.