好きな単語を入力!

"absolute power corrupts absolutely" in Vietnamese

quyền lực tuyệt đối làm tha hoá tuyệt đối

Definition

Khi ai đó có quyền lực tuyệt đối, họ thường dễ trở nên tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về chính trị, lãnh đạo hoặc đạo đức; không dùng cho quyền lực thông thường mà chỉ quyền hạn không bị kiểm soát.

Examples

They say that absolute power corrupts absolutely.

Người ta nói rằng **quyền lực tuyệt đối làm tha hoá tuyệt đối**.

The history book showed how absolute power corrupts absolutely in dictatorships.

Sách lịch sử đã chỉ ra cách **quyền lực tuyệt đối làm tha hoá tuyệt đối** trong chế độ độc tài.

Many leaders forget that absolute power corrupts absolutely.

Nhiều lãnh đạo quên rằng **quyền lực tuyệt đối làm tha hoá tuyệt đối**.

You give someone unchecked control, and absolute power corrupts absolutely every time.

Cho ai đó quyền lực không kiểm soát, và **quyền lực tuyệt đối làm tha hoá tuyệt đối** diễn ra mọi lúc.

We learned the hard way that absolute power corrupts absolutely, especially in politics.

Chúng tôi đã học được một cách khó khăn rằng **quyền lực tuyệt đối làm tha hoá tuyệt đối**, đặc biệt trong chính trị.

Remember, absolute power corrupts absolutely, so leaders need checks and balances.

Nhớ nhé, **quyền lực tuyệt đối làm tha hoá tuyệt đối**, nên các nhà lãnh đạo cần có kiểm soát và cân bằng.