好きな単語を入力!

"absences" in Vietnamese

sự vắng mặt

Definition

Những lần một người không có mặt ở nơi mà họ cần phải có, như ở trường hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hồ sơ trường học hoặc công ty, như 'excused absences' (được phép) hoặc 'unexcused absences' (không phép). Chủ yếu nói về số lần vắng mặt.

Examples

Too many absences can affect your grades.

Quá nhiều **sự vắng mặt** có thể ảnh hưởng đến điểm số của bạn.

Her absences were noticed by her manager.

Những **sự vắng mặt** của cô ấy đã được người quản lý chú ý.

I apologized for my absences last week.

Tôi đã xin lỗi về những **sự vắng mặt** của mình tuần trước.

His frequent absences made it hard for the team to finish the project.

**Sự vắng mặt** thường xuyên của anh ấy khiến nhóm khó hoàn thành dự án.

Because of several absences, we had to reschedule the meeting.

Vì một số **sự vắng mặt**, chúng tôi phải dời lại cuộc họp.

If there are any more absences, you might get a warning letter.

Nếu còn **sự vắng mặt** nữa, bạn có thể bị gửi thư cảnh báo.