"abolished" in Vietnamese
Definition
Một quy định, luật lệ, hay truyền thống đã chính thức bị chấm dứt bởi chính quyền hoặc pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Các cụm từ như 'slavery was abolished', 'the law was abolished' rất phổ biến. Chỉ sự chấm dứt hoàn toàn, không phải tạm thời.
Examples
Slavery was abolished in many countries in the 19th century.
Chế độ nô lệ đã được **bãi bỏ** ở nhiều quốc gia vào thế kỷ 19.
The law was abolished after many protests.
Luật đó đã được **bãi bỏ** sau nhiều cuộc biểu tình.
The old tax was abolished last year.
Loại thuế cũ đã được **bãi bỏ** năm ngoái.
Many unfair rules have finally been abolished over time.
Nhiều quy định bất công cuối cùng đã được **bãi bỏ** theo thời gian.
By the time I started school, corporal punishment had already been abolished.
Khi tôi bắt đầu đi học, hình phạt thân thể đã được **bãi bỏ** từ lâu.
Imagine a world where all discriminatory laws are abolished.
Hãy tưởng tượng một thế giới nơi tất cả các luật phân biệt đối xử đều được **bãi bỏ**.