好きな単語を入力!

"a word to the wise" in Vietnamese

Người biết điều chỉ cần nghe nửa lờiDặn dò nhẹ

Definition

Cụm này chỉ rằng người thông minh chỉ cần nghe một lời nhắc nhở ngắn gọn là hiểu và biết cách hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước khi đưa ra lời khuyên/quy tắc nhỏ. Mang tính hàm ý hoặc hướng đến những người nhanh nhạy. Nghe có vẻ trang trọng, đôi khi như lời cảnh báo nhẹ nhàng.

Examples

A word to the wise: don't leave your bag unattended.

**Người biết điều chỉ cần nghe nửa lời**: đừng để túi xách của bạn mà không trông coi.

Before the test, he said, 'A word to the wise: review chapter 3.'

Trước khi kiểm tra, anh ấy nói: '**Người biết điều chỉ cần nghe nửa lời**: ôn lại chương 3 nhé.'

A word to the wise: it gets very cold after sunset.

**Người biết điều chỉ cần nghe nửa lời**: sau hoàng hôn trời rất lạnh.

Just a word to the wise—don’t trust the elevators in this building.

Chỉ **người biết điều chỉ cần nghe nửa lời**—đừng tin vào thang máy ở tòa nhà này nhé.

Here’s a word to the wise: always back up your files!

Đây là **người biết điều chỉ cần nghe nửa lời**: hãy luôn sao lưu tập tin của mình!

A word to the wise—the last train leaves at midnight, so plan accordingly.

**Người biết điều chỉ cần nghe nửa lời**—chuyến tàu cuối cùng là lúc nửa đêm, nên hãy sắp xếp nhé.