好きな単語を入力!

"a window of opportunity" in Vietnamese

khoảng thời gian cơ hộicửa sổ cơ hội

Definition

Một khoảng thời gian ngắn khi bạn có cơ hội tốt nhất để đạt được điều gì đó trước khi cơ hội biến mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính ẩn dụ, không phải nghĩa đen. Thường dùng trong kinh doanh, khoa học hoặc các quyết định cá nhân, ví dụ: 'bỏ lỡ cửa sổ cơ hội', 'tận dụng cửa sổ cơ hội'.

Examples

We have a window of opportunity to finish the project before the deadline.

Chúng ta có **khoảng thời gian cơ hội** để hoàn thành dự án trước hạn chót.

If you wait too long, the window of opportunity will close.

Nếu bạn chần chừ quá lâu, **khoảng thời gian cơ hội** sẽ đóng lại.

Scientists found a window of opportunity to study the rare animal.

Các nhà khoa học đã tìm được **khoảng thời gian cơ hội** để nghiên cứu loài động vật quý hiếm đó.

There's only a window of opportunity before the market changes—let's act fast.

Chỉ có **khoảng thời gian cơ hội** trước khi thị trường thay đổi—hãy nhanh lên nào.

We missed the window of opportunity; now it’s too late to apply.

Chúng ta đã bỏ lỡ **khoảng thời gian cơ hội**; giờ thì nộp hồ sơ đã quá muộn.

I'm going to grab this window of opportunity and start my own business.

Tôi sẽ nắm lấy **khoảng thời gian cơ hội này** để bắt đầu kinh doanh riêng.